Google News

Dữ liệu mới nhất từ Hoa Kỳ về thuốc lá mới đối với giới trẻ

Trong nhiều năm qua, nguy cơ thanh thiếu niên tiếp cận thuốc lá điện tử (TLĐT), thuốc lá nung nóng (TLNN) và các sản phẩm nicotine mới luôn là một trong những vấn đề được quan tâm nhất trong các cuộc tranh luận chính sách. Tuy nhiên, các dữ liệu gần đây từ Hoa Kỳ cùng xu hướng điều chỉnh chính sách ở nhiều quốc gia cho thấy bức tranh thực tế có phần cân bằng hơn so với một số quan ngại trước đây, khi vấn đề không chỉ nằm ở sản phẩm mà còn ở cách quản lý và kiểm soát việc tiếp cận.

Xu hướng sử dụng nicotine trong giới trẻ đang giảm liên tục

Song song với thành tựu giảm tỷ lệ người trưởng thành hút thuốc tại Mỹ xuống mức thấp kỷ lục – dưới 9%, một trong những quan ngại phổ biến nhất của nhà quản lý là là nguy cơ thu hút thanh thiếu niên của các sản phẩm nicotine mới. Tuy nhiên, dữ liệu mới công bố từ Khảo sát Quốc gia về Sử dụng Thuốc lá trong Thanh thiếu niên năm 2025 (NYTS) của Hoa Kỳ lại cho thấy một diễn biến trái ngược.

image001-8999.jpg
Tỷ lệ sử dụng thuốc lá và nicotine trong giới trẻ Mỹ đạt mức thấp lịch sử trong 10 năm qua. Ảnh: Genesis

Theo kết quả khảo sát, tổng tỷ lệ sử dụng các sản phẩm thuốc lá trong học sinh THCS và THPT đã giảm xuống còn 7,5%, thấp hơn mức 8,1% của năm 2024. Đáng chú ý hơn, tỷ lệ sử dụng TLĐT tiếp tục giảm năm thứ ba liên tiếp, xuống còn 5,2% – mức thấp nhất trong vòng 10 năm qua. Trong khi đó, tỷ lệ sử dụng thuốc lá truyền thống vẫn duy trì ở mức rất thấp, khoảng 1,4%; tỷ lệ sử dụng túi nicotine và các sản phẩm nicotine dạng uống khác cũng ổn định hoặc tiếp tục giảm.

Nhìn rộng hơn, đây là mức sử dụng thấp nhất kể từ khi khảo sát được triển khai thường niên từ năm 2011 và giảm rất mạnh so với giai đoạn đỉnh điểm năm 2019.

Từ góc độ chính sách, dữ liệu thực tế cho thấy một nghịch lý: trong khi các sản phẩm nicotine mới vẫn tồn tại trên thị trường, tỷ lệ sử dụng ở thanh thiếu niên lại liên tục giảm.

TS. Anjum Datta, thành viên Hội đồng Cố vấn của Liên minh Nâng cao Năng lực Y tế châu Á (ACHE) cho rằng dữ liệu NYTS cho thấy hiệu quả của các chiến lược y tế công cộng dựa trên bằng chứng, bao gồm giáo dục, nâng cao nhận thức, kiểm soát tiếp cận và các can thiệp hành vi.

Cùng quan điểm này, TS. Dewesh Kumar từ Viện Khoa học Y khoa Rajendra (Ấn Độ) nhận định rằng xu hướng giảm trong giới trẻ cho thấy các khung quản lý được thiết kế phù hợp có thể phát huy hiệu quả mà không nhất thiết phải dựa hoàn toàn vào các biện pháp cấm đoán cực đoan. Theo ông, thách thức của chính sách là duy trì được sự cân bằng giữa bảo vệ thanh thiếu niên và hỗ trợ người trưởng thành đang hút thuốc tiếp cận các giải pháp thay thế phù hợp hơn.

Điều đáng chú ý là ngay cả tại Hoa Kỳ, quốc gia có hệ thống quản lý thuốc lá và nicotine thuộc hàng nghiêm ngặt nhất thế giới, cơ quan quản lý không đánh giá sản phẩm chỉ dựa trên một tiêu chí duy nhất. Trong quy trình tiền kiểm để cấp phép PMTA (cho phép kinh doanh sản phẩm thuốc lá mới) của Cục quản lý Thực phẩm và Dược Phẩm Hoa Kỳ (FDA), doanh nghiệp phải chứng minh bằng dữ liệu khoa học rằng sản phẩm mang lại lợi ích ròng cho sức khỏe cộng đồng. Việc đánh giá đồng thời xem xét hai yếu tố: khả năng giúp người trưởng thành chuyển đổi khỏi thuốc lá điếu và nguy cơ thu hút người chưa từng sử dụng nicotine, đặc biệt là thanh thiếu niên.

Cách tiếp cận này phản ánh một xu hướng ngày càng rõ trên toàn cầu: các quốc gia ngừng tranh luận “cấm hay không cấm”, mà chuyển sang tập trung vào việc thiết kế cơ chế quản lý phù hợp hơn với thực tiễn thị trường. Trong đó, nhiều nước lựa chọn nới lỏng hoặc dỡ bỏ lệnh cấm từng phần để chuyển sang mô hình kiểm soát dựa trên tiêu chuẩn, dữ liệu và giám sát.

Xu hướng này được phản ánh rõ nét trong nửa đầu năm 2026, khi Bangladesh và Argentina lần lượt điều chỉnh chính sách đối với một số sản phẩm nicotine mới là TLNN, TLĐT. Những bước đi này cho thấy ưu tiên của cơ quan quản lý đang dịch chuyển từ cách tiếp cận mang tính phòng ngừa tuyệt đối sang quản lý có điều kiện, nhằm kiểm soát rủi ro hiệu quả hơn thay vì để thị trường vận hành ngoài khuôn khổ pháp lý.

Quản lý theo mức độ rủi ro: Xu hướng mới trong kiểm soát các sản phẩm nicotine

Tại hội nghị khoa học quốc tế Technovation Smoke-Free 2026 tổ chức tại Stockholm (Thụy Điển), dữ liệu công bố cho thấy hành vi tiêu dùng đang chuyển dần sang các sản phẩm nicotine mới, mở ra khả năng thay thế thuốc lá điếu đốt cháy trong tương lai.

Theo số liệu được trình bày tại hội nghị, hiện có khoảng 43,5 triệu người trưởng thành trên thế giới đã chuyển sang sử dụng các sản phẩm thay thế không khói. Đáng chú ý, gần 70% trong số này đã hoàn toàn từ bỏ thuốc lá điếu truyền thống.

Trong bối cảnh đó, các chuyên gia cho rằng cách tiếp cận “chuỗi nguy cơ” cần được đẩy mạnh, nghĩa là mỗi loại sản phẩm nicotine có mức độ rủi ro khác nhau, nên cần được quản lý theo mức độ đó, không thể áp dụng một cách giống nhau cho tất cả.

Cách tiếp cận này cũng được FDA áp dụng thông qua nguyên tắc đánh giá dựa trên tác động tổng thể đến sức khỏe cộng đồng, bao gồm khả năng hỗ trợ người trưởng thành chuyển khỏi thuốc lá điếu, vốn là sản phẩm độc hại nhất. Kết quả của chính sách này nhìn từ góc độ y tế, việc chuyển đổi sớm sang các sản phẩm không đốt cháy có thể giảm mức độ phơi nhiễm độc hại và nguy cơ bệnh tật, qua đó góp phần đẩy nhanh tiến trình giảm tỷ lệ hút thuốc ở quy mô dân số.

Tại sự kiện trên, TS. Tom Price, cựu Bộ trưởng Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ, cho rằng tình trạng thiếu thông tin chính xác về mức độ rủi ro của các sản phẩm khác nhau vẫn tồn tại ngay cả trong cộng đồng y khoa. Trong khi đó, chuyên gia Canada Todd Prochnau nhận định rằng việc đánh đồng tất cả các sản phẩm nicotine đang gây khó khăn cho công tác truyền thông sức khỏe cộng đồng.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy bảo vệ thanh thiếu niên và quản lý các sản phẩm nicotine mới không nhất thiết đối lập. Dữ liệu từ Hoa Kỳ ghi nhận tỷ lệ sử dụng trong giới trẻ giảm ngay cả khi các sản phẩm này vẫn được quản lý hợp pháp và giám sát chặt chẽ. Điều này cho thấy hiệu quả chính sách đến từ cơ chế quản lý phù hợp, thực thi nghiêm kiểm soát độ tuổi và dựa trên bằng chứng khoa học.

Trong bối cảnh thị trường tiếp tục thay đổi, trọng tâm không còn là “có hay không”, mà là xây dựng hệ thống quản lý đủ hiệu quả để vừa hạn chế thanh thiếu niên tiếp cận nicotine, vừa giảm gánh nặng sức khỏe cộng đồng ở người trưởng thành. Dữ liệu từ Hoa Kỳ đang góp thêm một góc nhìn đáng chú ý cho thảo luận chính sách toàn cầu.