Google News

Cuộc đua chứng chỉ của sinh viên: Áp lực tích lũy hay tâm lý lo sợ thất nghiệp?

SVO - Ngay từ năm thứ nhất, năm thứ hai đại học, nhiều sinh viên đã dành thời gian và chi phí để thi lấy các chứng chỉ ngoại ngữ, tin học và chuyên ngành. Trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng có nhiều yêu cầu đối với ứng viên, những chứng chỉ này sẽ giúp sinh viên gia tăng cơ hội việc làm, hay chủ yếu xuất phát từ tâm lý lo ngại thất nghiệp sau khi ra trường?

Áp lực tích lũy chứng chỉ từ những năm đầu đại học

Những bài đăng chia sẻ thành tích cá nhân trên mạng xã hội đang tạo ra áp lực đối với một bộ phận sinh viên. Trước sự chuẩn bị của bạn bè và những lo ngại về khả năng cạnh tranh khi tìm việc, nhiều bạn trẻ lựa chọn thi lấy các chứng chỉ ngay từ những năm đầu đại học nhằm gia tăng cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp.

Đoàn Minh Thư (năm thứ ba, ngành Quản lý Kinh tế, Học viện Báo chí và Tuyên truyền) cho biết, cô quyết định đăng ký ôn thi IELTS, dù lịch học tại trường dày đặc. Quyết định này một phần xuất phát từ áp lực khi chứng kiến bạn bè cùng khóa liên tục hoàn thành các chứng chỉ ngoại ngữ và chuyên ngành.

2aobor8inhkmmg8csvocya8by0uxuv7hx67knnn2.jpg
Minh Thư cho biết, cô từng tốn nhiều chi phí và công sức để cân bằng giữa học tập, hoạt động và ôn thi chứng chỉ.

“Nhìn các bạn cùng khóa liên tục hoàn thành các chứng chỉ ngoại ngữ và chuyên ngành, mình cảm thấy rất lo lắng. Ngành Quản lý Kinh tế đòi hỏi sự cạnh tranh cao khi xin việc, nên dù lịch học chuyên ngành dày đặc và chi phí ôn thi tương đối tốn kém, mình vẫn phải ưu tiên thời gian để thi chứng chỉ. Nếu không có, mình lo CV của mình sẽ yếu thế hơn so với các ứng viên khác ngay từ vòng xét duyệt ban đầu”, Minh Thư chia sẻ.

Trong khi Minh Thư chịu áp lực từ sự chuẩn bị của bạn bè, một số sinh viên lại chủ động lựa chọn chứng chỉ dựa trên mục tiêu nghề nghiệp cụ thể. Triệu Thị Ánh Ngọc (năm thứ ba, ngành Biên tập xuất bản, Học viện Báo chí và Tuyên truyền) hiện tập trung ôn luyện để thi lấy chứng chỉ tiếng Trung HSK nhằm phục vụ định hướng công việc sau khi tốt nghiệp.

2aobor8inhkmmg8csvocyac58arwce4ebsdzttg4.jpg
Ánh Ngọc (năm thứ ba, ngành Biên tập xuất bản, Học viện Báo chí và Tuyên truyền).

Ánh Ngọc cho biết: “Ngành Biên tập xuất bản đòi hỏi khả năng tiếp cận và khai thác nguồn bản quyền đa dạng, trong đó dòng sách dịch Trung Quốc đang chiếm thị phần khá lớn tại Việt Nam. Mình chọn học và lấy chứng chỉ HSK không phải để làm đẹp hồ sơ, mà để trực tiếp hỗ trợ cho công việc biên tập sau này. Việc xác định rõ mục đích sử dụng giúp mình giảm bớt áp lực so sánh với bạn bè và tập trung vào chất lượng học thực chất”.

Bên cạnh chứng chỉ ngoại ngữ, một số sinh viên còn chủ động tham gia các khóa học và thi lấy chứng chỉ kỹ năng thực hành. Lê Thùy Linh (ngành Truyền thông đa phương tiện) đã đăng ký khóa học và thi lấy chứng chỉ MC ngay từ năm thứ hai đại học.

2aobor8inhp7bnzeyrrsui31stz0q5ozsx52epfk.jpg
Thùy Linh đảm nhận vai trò MC tại một sự kiện và vận dụng những kỹ năng đã rèn luyện vào công việc thực tế.

Thùy Linh chia sẻ: “Ngành Truyền thông đa phương tiện đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng giao tiếp tốt trước công chúng. Việc học và lấy chứng chỉ MC giúp mình rèn luyện sự tự tin, tư duy xử lý tình huống và bổ trợ trực tiếp cho các đồ án truyền thông tại trường cũng như công việc thực tế sau này”.

Những trường hợp trên cho thấy, sinh viên có những động cơ khác nhau khi lựa chọn học và thi lấy chứng chỉ. Trong khi một số sinh viên xác định rõ mục tiêu sử dụng kiến thức, kỹ năng vào công việc, những người khác lại chịu áp lực từ sự cạnh tranh và thành tích của bạn bè. Sự khác biệt này đặt ra vấn đề về tính hiệu quả khi sinh viên dành thời gian, chi phí để tích lũy chứng chỉ trong quá trình học đại học.

Góc nhìn từ nhà tuyển dụng: Chứng chỉ không thay thế năng lực thực hành

Trước xu hướng sinh viên chú trọng tích lũy chứng chỉ, góc nhìn từ phía tuyển dụng cho thấy, danh mục bằng cấp, chứng chỉ không phải là căn cứ duy nhất để đánh giá năng lực ứng viên.

Chia sẻ về vấn đề này, anh Nguyễn Trung Hiếu (Founder Bigfruit và CPAW - Vua Kết Nối) cho biết: “Nói thật, ở góc độ tuyển dụng, nhà tuyển dụng quan tâm nhất là bạn làm được gì và có thể tạo ra kết quả gì cho doanh nghiệp, chứ không phải bạn sưu tầm được bao nhiêu chứng chỉ. Chứng chỉ chỉ chứng minh bạn đã học hoặc vượt qua một bài kiểm tra nhất định, chứ không chứng minh bạn biết áp dụng kiến thức vào công việc”.

2aobor8inhtc7xzuietbtzzrfhiuyncscuykn0xk.jpg
Anh Nguyễn Trung Hiếu (Founder Bigfruit và CPAW - Vua Kết Nối).

Theo anh Hiếu, một CV đính kèm từ 5 đến 7 chứng chỉ nhưng thiếu các dự án thực tế, không mô tả rõ quá trình giải quyết vấn đề hoặc kết quả đạt được sẽ khó thuyết phục nhà tuyển dụng. Ngược lại, những ứng viên có thể chứng minh năng lực thông qua sản phẩm cụ thể từ quá trình thực tập, dự án cá nhân, hoạt động câu lạc bộ hoặc công việc bán thời gian sẽ có lợi thế cạnh tranh khi ứng tuyển.

Anh Hiếu cho rằng, sinh viên cần thể hiện năng lực bằng những kết quả cụ thể, thay vì chỉ liệt kê các kỹ năng hoặc chứng chỉ đã có trong hồ sơ.

“Sinh viên học Marketing thì hãy cho thấy mình đã nghiên cứu khách hàng, chạy thử một chiến dịch và đo lường được kết quả; học phân tích dữ liệu thì hãy đưa ra sản phẩm phân tích có dữ liệu và kết luận rõ ràng. Đừng chỉ ghi mình có kỹ năng tốt, hãy đưa ra bằng chứng để người đọc tự đánh giá. CV không phải bản thành tích để khoe mình đã học bao nhiêu, mà là tài liệu giúp nhà tuyển dụng trả lời câu hỏi: Tại sao tôi nên chọn ứng viên này thay vì hàng chục người khác?”, anh Hiếu nhấn mạnh.

Từ góc nhìn của anh Hiếu, chứng chỉ có thể phản ánh quá trình học tập và mức độ đáp ứng một số yêu cầu kiến thức, kỹ năng của ứng viên. Tuy nhiên, khả năng vận dụng những kiến thức đã học vào thực tế và kết quả công việc cụ thể mới là những căn cứ quan trọng để nhà tuyển dụng đánh giá năng lực.

Chủ động lựa chọn chứng chỉ theo định hướng nghề nghiệp

Các chứng chỉ ngoại ngữ, tin học và kỹ năng chuyên môn có thể giúp sinh viên bổ sung kiến thức, rèn luyện kỹ năng và chuẩn bị cho quá trình tìm kiếm việc làm sau khi tốt nghiệp. Tuy nhiên, hiệu quả của quá trình học và thi chứng chỉ còn phụ thuộc vào mục tiêu nghề nghiệp cũng như khả năng vận dụng kiến thức của mỗi người.

Qua chia sẻ của các sinh viên, sự khác biệt thể hiện ở mục đích lựa chọn chứng chỉ. Một số sinh viên chủ động học tập để đáp ứng yêu cầu công việc dự định theo đuổi, trong khi những người khác chịu tác động từ tâm lý so sánh và lo ngại bất lợi trong quá trình tuyển dụng.

Trước những yêu cầu của thị trường lao động, sinh viên cần xác định rõ nhu cầu, định hướng nghề nghiệp và khả năng cân đối thời gian, chi phí trước khi đăng ký học hoặc thi lấy chứng chỉ. Bên cạnh quá trình tích lũy kiến thức, sinh viên cũng cần chú trọng thực hành, tham gia các dự án và tìm kiếm cơ hội trải nghiệm công việc để phát triển năng lực chuyên môn.

Bằng cấp và chứng chỉ có thể hỗ trợ sinh viên đáp ứng những yêu cầu ban đầu khi ứng tuyển. Tuy nhiên, khả năng vận dụng kiến thức, kỹ năng thực hành và sự phù hợp với vị trí công việc vẫn là những yếu tố quan trọng để nhà tuyển dụng xem xét, đánh giá ứng viên.

(Ảnh: NVCC)

Cùng chuyên mục