Rời quê lên Hà Nội, Phương Anh (sinh viên ngành Marketing tại một trường đại học chuyên đào tạo ngoại ngữ) từng rơi vào trạng thái khủng hoảng tâm lý trong những tuần đầu tiên. Nữ sinh viên chia sẻ, do không có môi trường rèn luyện kỹ năng nghe và phản xạ giao tiếp từ trước, cô đã vô cùng áp lực khi giảng viên sử dụng 100% tiếng Anh trong lớp học. Nhìn thấy nhiều bạn bè đồng trang lứa sở hữu các chứng chỉ quốc tế, Phương Anh cảm thấy lo lắng, thậm chí cuống cuồng tìm kiếm các lớp học thêm, với hy vọng bắt kịp tiến độ chung. "Có những lúc, thật sự mình muốn bật khóc trên lớp vì cảm giác bất lực và áp lực, mình đã đăng ký thêm các khoá học tiếng Anh để đuổi kịp các bạn", Phương Anh kể.
Đó cũng là nỗi ám ảnh một thời của Trung Sơn (sinh viên năm thứ 4, trường ĐH Hà Nội) cũng không thể quên cú sốc ngoại ngữ khi mới trở thành tân sinh viên. Dù đã có 12 năm học tiếng Anh trên ghế nhà trường, Trung Sơn chủ yếu chỉ tập trung vào ngữ pháp và giải đề. Khi bước vào môi trường đại học, nam sinh viên bị "ngợp" trước chương trình học chuyên ngành yêu cầu kỹ năng thực tế cao, mang nhiều nét tương đồng với chương trình học IELTS.
"Trong những tuần đầu, mình chỉ có thể nghe hiểu khoảng 70% bài giảng do các thầy cô nói khá nhanh và hoàn toàn bằng tiếng Anh. Đỉnh điểm là một lần được gọi trả lời câu hỏi, dù hiểu nội dung nhưng mình lại không thể diễn đạt thành lời, cảm giác bất lực và chôn chân tại chỗ", Trung Sơn chia sẻ. Trải nghiệm đó cùng với áp lực đồng trang lứa từng khiến nam sinh viên rơi vào khủng hoảng. Sơn cho biết, một số bạn bè cùng khóa cũng đã lựa chọn rút hồ sơ để thi vào ngôi trường khác.
Chia sẻ với phóng viên, anh Nguyễn Hoàng Huy (Huy Forum) - nhà sáng lập trung tâm ngoại ngữ The Forum, đã đưa ra những lời khuyên thiết thực giúp sinh viên biến việc học ngoại ngữ trở nên nhẹ nhàng và hứng thú hơn.
Đọc trước để không bị “ngợp” trên lớp
Theo anh Huy, một trong những cách đơn giản để theo kịp tốc độ học ở đại học là hình thành thói quen đọc bài trước khi đến lớp. Trước đây, việc này có thể khó khăn khi sinh viên gặp nội dung không hiểu nhưng chưa có người giải thích. Hiện nay, các công cụ công nghệ có thể hỗ trợ tóm tắt và giải thích tài liệu, giúp người học có hình dung ban đầu trước khi nghe giảng.
“Mỗi ngày chỉ cần dành khoảng 15 - 20 phút đọc trước bài, các hoạt động học trên lớp sẽ dễ hiểu hơn rất nhiều. Ngoài ra, sinh viên cũng không nên để những thắc mắc tích tụ thành khoảng trống kiến thức. Các bạn có thể trao đổi với bạn bè, những người xung quanh và tiếp tục hỏi giảng viên nếu vấn đề vẫn chưa được giải quyết”, anh Huy chia sẻ.
Anh cũng khuyến khích sinh viên tập thói quen liên hệ với giảng viên qua email. Đây không chỉ là cách trao đổi chuyên nghiệp mà còn phù hợp với môi trường đại học, khi cả giảng viên và sinh viên đều có lịch học, lịch làm việc riêng và không phải lúc nào cũng có thời gian trao đổi trực tiếp ngay sau giờ học.
Đừng bắt bản thân trở thành một người khác sau một đêm
Bên cạnh phương pháp, anh Huy cho rằng, nguyên nhân khiến việc học tiếng Anh trở nên nặng nề là do người học thường đặt mục tiêu quá xa so với khả năng và thói quen hiện tại.
“Chẳng hạn, sau một ngày trì hoãn, một người có thể quyết tâm rằng, từ ngày mai sẽ dậy lúc 5h sáng, làm việc tám tiếng và thay đổi hoàn toàn bản thân. Những mục tiêu như vậy có thể thực hiện được trong một ngày, nhưng rất khó duy trì lâu dài. Bởi vì, đó không phải là con người hiện tại của mình”, nhà sáng lập The Forum phân tích.
Khi đặt những mục tiêu như vậy, thực chất người học đang tự thiết lập một kịch bản thất bại. Điều tương tự cũng xảy ra khi học ngoại ngữ. Thay vì đặt mục tiêu phải học 50 từ mới mỗi ngày, sinh viên có thể bắt đầu bằng 30 phút học nghiêm túc. Việc hoàn thành một mục tiêu vừa sức sẽ tạo cảm giác tiến bộ và động lực để tiếp tục. Không có nhiều cảm giác tuyệt vời bằng việc nhận ra bản thân đang giỏi hơn chính mình của ngày hôm qua.
Phải biết mình đang yếu ở đâu
Nếu phải bắt đầu lại việc học tiếng Anh từ đầu, chuyên gia cho rằng, bước đầu tiên không phải học thật nhiều từ vựng hay làm thật nhiều bài tập, mà là xác định bản thân đang yếu ở đâu. Có những lỗi người học rất khó tự nhận ra. Khi đó, sinh viên có thể nhờ bạn bè, giảng viên hoặc AI hỗ trợ đánh giá để phát hiện những lỗ hổng.
Từ đó, người học cần tìm hiểu quy luật phía sau lỗi sai thay vì ghi nhớ từng trường hợp riêng lẻ. Ví dụ với cách phát âm những từ như "comfortable" hay "temperature", nếu chỉ ghi nhớ cách đọc của từng từ, khi gặp một trường hợp mới, người học có thể tiếp tục lúng túng. Ngược lại, khi hiểu được quy luật, kiến thức sẽ được vận dụng linh hoạt sang những trường hợp khác. Theo anh Huy, việc liên tục mắc lại những lỗi tương tự chính là dấu hiệu cho thấy có một khoảng trống kiến thức nền tảng cần được giải quyết từ gốc.
Dùng AI để tìm lỗi, không để AI học thay mình
Trong bối cảnh công nghệ ngày càng phổ biến, sinh viên có thêm nhiều công cụ hỗ trợ. Tuy nhiên, việc tận dụng AI cần đi cùng tư duy phản biện. Quan trọng hơn, sinh viên phải là người làm chủ quá trình học, thay vì giao toàn bộ công việc cho công cụ.
Anh Huy lấy ví dụ với việc luyện IELTS. Nếu người học gặp một đề bài rồi lập tức yêu cầu chatbot viết bài mẫu để học theo, AI sẽ vô tình làm thay phần tư duy mà người học cần rèn luyện. Thay vào đó, sinh viên nên tự hình thành ý tưởng và viết bài trước, sau đó mới yêu cầu AI chỉ ra lỗi sai để tự sửa.
“Điều mình muốn làm trong phòng thi thì trong quá trình luyện tập cũng phải tập đúng theo cách đó”, anh nhấn mạnh.
Khi tự viết, tự phát hiện và sửa lỗi, người học không chỉ biết một đáp án đúng mà còn hiểu vì sao mình sai, cách sử dụng kiến thức trong từng trường hợp. Cách học này không chỉ giúp sinh viên theo kịp khối lượng kiến thức ở đại học mà còn khiến quá trình học bớt áp lực, từng bước tiến bộ một cách bền vững.