Thưa ông, ông đánh giá như thế nào về tính khả thi của chủ trương này?
TS. Hoàng Ngọc Vinh: Tôi e ngại về tính khả thi của chủ trương này, mặc dù ý tưởng ban đầu mang tính tích cực là muốn đưa các giảng viên có trình độ Tiến sĩ ra khỏi "tháp ngà" học thuật để lăn xả vào cuộc sống thực tế tại doanh nghiệp.
Tuy nhiên, chúng ta cần nhìn thẳng vào thực tế kinh tế Việt Nam: tỷ trọng doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) chiếm áp đảo (trên 90%), trong đó phần lớn là quy mô vi mô. Mối quan tâm sống còn của họ là bán hàng, dòng tiền và vận hành; họ chưa có một "bài toán R&D" (Nghiên cứu & Phát triển) đủ rõ ràng để sử dụng hiệu quả đội ngũ giảng viên có học vị cao.
Ý muốn chủ quan của nhà quản lý có phần áp đặt khi thiếu sự đánh giá nhu cầu chất xám (R&D talent needs assessment). Nếu đưa Tiến sĩ về doanh nghiệp mà nơi đó không có nhu cầu thực sự, thì thiết kế chính sách sẽ thiếu cơ sở khoa học, giảng viên dễ trở thành "người thừa" khi doanh nghiệp nhận về. Khi đó, chủ trương này sẽ mang tính "khẩu hiệu" nhiều hơn là ý nghĩa thực tế.
Đành rằng thực trạng hiện nay, không ít đề tài nghiên cứu xong thì "bỏ ngăn tủ" gây lãng phí và các nhóm nghiên cứu giỏi chuyên môn thường "khó gặp" bài toán thị trường khiến kết quả ít ứng dụng. Tuy nhiên, với quy mô hơn 3.670 giảng viên (trong đó tỷ lệ Tiến sĩ khoảng 44%), nếu áp dụng cứng nhắc theo chu kỳ có thể tạo ra những cú "sóng" lớn về nhân sự, ảnh hưởng đến tiến độ đề tài, công tác hướng dẫn học viên cao học và đào tạo sinh viên.
Muốn khả thi, cần có cơ chế hợp tác sâu rộng giữa trường và doanh nghiệp để hai bên thấu hiểu nhu cầu, biết rõ điểm mạnh, điểm yếu của nhau. Khi đó, việc đưa Tiến sĩ về làm việc cùng doanh nghiệp mới thực sự hiệu quả.
Kinh nghiệm quốc tế thường giải quyết bài toán "gắn kết thực tiễn" này như thế nào? Liệu có quốc gia nào dùng mệnh lệnh hành chính như cách chúng ta đang dự kiến không, thưa ông?
TS. Hoàng Ngọc Vinh: Kinh nghiệm quốc tế trong việc xử lý bài toán "gắn kết thực tiễn" thường không đi theo một mệnh lệnh kiểu "ai cũng phải đi", mà họ dùng các giải pháp gắn liền với mục tiêu và sản phẩm đầu ra cụ thể.
Ví dụ, các đại học thường cho phép giảng viên xin kỳ nghỉ học thuật (Sabbatical leave) để làm nghiên cứu, đổi mới hoặc cập nhật chuyên môn. Tuy nhiên, đây thường không phải là chế độ mặc định hay quyền đương nhiên, và càng không phải là nghĩa vụ bắt buộc theo kiểu hành chính.
Nhiều đại học cũng có chế độ cử biệt phái giảng viên sang doanh nghiệp hoặc viện nghiên cứu để thực hiện một dự án chung có đồng tài trợ và chia sẻ nguồn lực. Hoặc họ có thể chia sẻ phòng thí nghiệm liên kết, thực hiện hợp đồng nghiên cứu theo "đơn đặt hàng", đồng hướng dẫn, thực tập theo dự án... Tất cả đều bắt đầu từ việc đồng kiến tạo một bài toán chung và thống nhất nguồn lực để hai bên cùng tham gia.
Với Việt Nam, thay vì coi đây là "rèn luyện bắt buộc", nên đặt điều kiện tiên quyết là doanh nghiệp phải có nhu cầu thật và phải thực hiện đánh giá nhu cầu kỹ năng/đổi mới sáng tạo (skills/innovation needs assessment) trước. Chỉ cử người đi khi có hợp đồng, có tiêu chí đánh giá đầu ra, có dữ liệu/hiện trường và kết quả đo lường được. Nếu không, chính sách này rất dễ biến tướng thành việc "đi cho đủ năm".
Kinh nghiệm tại một số trường như Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP.HCM cho thấy, việc giáo sư hay tiến sĩ xuống doanh nghiệp thường là để tư vấn các vấn đề kỹ thuật, công nghệ sản xuất, phát triển sản phẩm mới, môi trường, an toàn... xuất phát từ chính nhu cầu bức thiết của doanh nghiệp.
Để chủ trương này không biến tướng thành "bệnh hình thức" hay đối phó, theo ông, cần những điều kiện gì để đảm bảo tính thực chất và mang lại giá trị gia tăng thật sự?
TS. Hoàng Ngọc Vinh: Muốn việc "đi một năm" không biến thành bệnh hình thức, mấu chốt là phải thiết kế sao cho đi để làm việc thật, có sản phẩm thật, chứ không phải "đi để cho có".
Thứ nhất, không thể áp một mẫu số chung cho mọi ngành: nhóm nghiên cứu cơ bản sẽ phù hợp hơn với việc tu nghiệp ở các phòng Lab/viện/nhóm nghiên cứu mạnh; nhóm ứng dụng thì nên biệt phái sang doanh nghiệp. Thời lượng cũng cần linh hoạt theo mục tiêu công việc, không nhất thiết phải "cứng" đúng 1 năm.
Thứ hai, đi kèm với việc cử đi phải có "đơn đặt hàng" đủ rõ ràng. Quan trọng hơn nữa là cách đánh giá: phải đo bằng kết quả đầu ra. Đây là cách quản trị hiện đại và hiệu quả nhất.
Thứ ba, về phía nhà trường, phải có cơ chế bù tải giảng dạy và bảo vệ mạch nghiên cứu để người "ra doanh nghiệp" không bị ảnh hưởng quyền lợi vì thiếu giờ dạy, thiếu lớp hay thiếu công trình công bố.
Cuối cùng, đối tác tiếp nhận cũng phải "đủ chất" và có nhu cầu thực. Mục tiêu hợp tác lớn như hướng tới tối thiểu 100 doanh nghiệp/năm là tín hiệu tích cực, nhưng phải đi kèm bộ tiêu chí chọn doanh nghiệp có đủ năng lực tiếp nhận nhà khoa học. Nếu không, chúng ta sẽ rơi vào cảnh "đủ số lượng" mà không "đủ việc làm".
Theo ông, cơ chế tài chính và pháp lý cần được thiết kế thế nào trong 1 năm này để đảm bảo sự sòng phẳng và quyền lợi cho nhà khoa học?
TS. Hoàng Ngọc Vinh: Nút thắt của chính sách "một năm ở doanh nghiệp/tu nghiệp" nằm ở hai câu hỏi lớn: Ai trả tiền? Và ai sở hữu kết quả?
Muốn làm thật, nên thiết kế theo nguyên tắc đồng đầu tư - đồng lợi ích.
Trước hết, cần có hợp đồng ba bên (Trường - Nhà khoa học - Doanh nghiệp) để chốt rõ vai trò, thời gian, KPI/đầu ra, quyền truy cập dữ liệu/hiện trường, tính bảo mật, xung đột lợi ích và quyền công bố quốc tế.
Về thu nhập, phải đảm bảo không bị đứt gãy: Nhà trường giữ lương cơ bản, phần làm việc tại doanh nghiệp sẽ được trả thêm theo nhiệm vụ. Cần tránh tư duy biến Tiến sĩ thành "lao động giá rẻ" hoặc bắt doanh nghiệp phải gánh toàn bộ chi phí khi họ chưa thấy rõ lợi ích.
Điểm nhạy cảm nhất là sở hữu trí tuệ. Phải có thỏa thuận trước về đồng sở hữu theo tỷ lệ đóng góp, cơ chế chuyển giao/khai thác và chia sẻ lợi nhuận, đồng thời cho phép giảng viên sử dụng kết quả đó phục vụ giảng dạy và nghiên cứu sau này.
Để có "tiền thật, việc thật", nhà trường nên có quỹ đối ứng, doanh nghiệp góp tiền và cơ sở vật chất, còn nhà trường góp thời gian và hạ tầng tri thức. Cuối cùng, cần có gói bảo hiểm và các thủ tục pháp lý gọn nhẹ để hai bên yên tâm ký kết và triển khai.
Tôi cho rằng còn quá sớm để hiện thực hóa chủ trương này. Nó có nguy cơ trở nên "viển vông" nếu quán tính tư duy vẫn nặng về bên "Cung" (áp đặt từ phía nhà trường) mà bỏ qua nhu cầu thực tế của bên "Cầu" (doanh nghiệp), cũng như chưa giải quyết thấu đáo các yếu tố kỹ thuật và pháp lý liên quan.
Trân trọng cảm ơn ông!