Giấu quá khứ du học vì sợ bị so sánh
Với Hoàng Trang Anh (25 tuổi, Hà Nội), tốt nghiệp ngành Báo chí tại Anh, hành trình trở về Việt Nam bắt đầu với nhiều kỳ vọng. Trang Anh tin rằng tấm bằng quốc tế sẽ giúp mình có lợi thế so với các bạn cùng trang lứa và thực tế, công việc đầu tiên cũng đến khá nhanh. Tuy nhiên, chỉ sau một thời gian ngắn bước chân vào môi trường làm việc, Trang Anh bắt đầu nhận ra khoảng cách rõ rệt giữa kiến thức được đào tạo ở nước ngoài và môi trường thực tế tại Việt Nam.
“Mình phải học lại gần như từ đầu, từ kỹ năng nghề đến cách thích nghi với môi trường công việc trong nước”, Trang Anh nói. Theo Trang Anh, sự khác biệt không chỉ nằm ở kiến thức mà còn ở cách công việc vận hành. Nếu như ở Anh, việc học thiên về tư duy, quy trình và chuẩn mực quốc tế, thì khi về Việt Nam, công việc lại đòi hỏi khả năng thích nghi với bối cảnh xã hội cụ thể, từ cách tiếp cận nguồn tin đến xây dựng mối quan hệ trong môi trường bản địa.
Khoảnh khắc khiến Trang Anh nhận ra rõ nhất sự chênh lệch đến từ một câu hỏi rất trực diện trong một buổi phỏng vấn xin việc sau khi chị rời bỏ công việc thứ nhất: “Ở nước Anh, em học được cái gì?”. “Mình không biết phải trả lời như thế nào, vì những gì mình học gần như không mang về áp dụng được ở Việt Nam”, Trang Anh kể. Câu hỏi tưởng như đơn giản, nhưng lại chạm đúng điểm yếu lớn nhất của Trang Anh tại thời điểm đó: Thiếu khả năng chuyển hóa kiến thức thành năng lực làm việc cụ thể ở bối cảnh trong nước.
Không chỉ ở câu chuyện chuyên môn, Trang Anh thừa nhận bản thân còn thua thiệt về trải nghiệm sống - yếu tố đặc biệt quan trọng với người làm báo. “Trong suốt những năm tháng học văn hóa ở Việt Nam, mình gần như chỉ học, không có nhiều cơ hội tiếp xúc với các tầng lớp xã hội như các bạn trong nước. Điều này khiến mình gặp khó khăn khi phải xử lý các đề tài gắn với đời sống thực tế, cũng như trong việc xây dựng mạng lưới quan hệ", Trang Anh chia sẻ.
Sự chênh lệch càng bộc lộ rõ khi đem so sánh với các đồng nghiệp cùng thời điểm. “Mình vào làm cùng một bạn, sau một thời gian, bạn ấy đã sắp được ký hợp đồng chính thức, còn mình vẫn loay hoay xoay xở. Bạn ấy rất nhanh, hiểu đời sống và xây dựng quan hệ rất tốt. Trong khi đó, mình lại liên tục bị đánh giá chậm hơn, dù từng được kỳ vọng cao hơn ở thời điểm đầu. Mình luôn có cảm giác mình đang bị so sánh, và mình là người không theo kịp”, cô gái kể.
Thực tế buộc Trang Anh phải thay đổi cách nhìn về bản thân. Từ chỗ tự tin với mức lương kỳ vọng “không dưới 10 triệu”, chị nhận ra mình vẫn chỉ là một sinh viên mới ra trường, chưa có nhiều kinh nghiệm, và buộc phải chấp nhận bắt đầu lại với con số 0. Áp lực kéo dài dần chuyển thành sự tự ti, đến mức có giai đoạn Trang Anh chọn cách “giấu nhẹm” quá khứ du học vì sợ ánh nhìn soi xét từ đồng nghiệp.
Ngành quá mới so với thị trường trong nước
Sự bế tắc đôi khi không đến từ năng lực cá nhân, mà nằm ở sự lệch pha giữa trình độ ứng viên và độ chín của thị trường trong nước. Câu chuyện của Hoàng Bảo Vy (27 tuổi, Hà Nội) là một minh chứng điển hình cho thực trạng này.
Trở về sau 6 năm du học và có 4 năm kinh nghiệm thực chiến từ thực tập đến chính thức tại Mỹ trong mảng Quảng cáo tự động hóa (Programmatic Advertising), thực tế công việc tại Việt Nam khiến Vy ngỡ ngàng.
“Mình từng apply vào các tập đoàn quảng cáo lớn tại Việt Nam nhưng gần như không tìm được vị trí tương xứng với những gì mình đã làm ở Mỹ”, Vy chia sẻ. Lý do đơn giản: Thị trường quảng cáo tự động hóa trong nước lúc đó chưa thực sự "chín", các đơn vị vẫn vận hành theo những phương thức truyền thống hơn. Vy rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan: Có chuyên môn cao nhưng không có đất dụng võ. Cuối cùng, chị phải thay đổi định hướng, chấp nhận làm ở một vị trí thấp hơn so với năng lực thực tế để thích nghi dần. Thậm chí, công việc này là người quen giới thiệu chứ không phải do chị tự đi tìm hoặc được các công ty “săn lùng” như chị đã kỳ vọng.
Trường hợp của Vy cho thấy một nghịch lý: Đôi khi du học sinh không thiếu năng lực, nhưng năng lực đó lại đang đi trước nhu cầu thực tế của thị trường nội địa.
Áp lực từ những khác biệt trong hệ thống vận hành
Sự lệch pha cũng là rào cản lớn đối với Mai Tấn Phước (34 tuổi) sau khi hoàn thành chương trình Thạc sĩ tại Mỹ. 6 năm xa rời thị trường nội địa đã biến những trải nghiệm của anh thành một sự “đứt mạch” về cả chuyên môn lẫn mạng lưới quan hệ. Dù sở hữu nền tảng 4 năm kinh nghiệm trước đó, anh vẫn rơi vào tình thế choáng ngợp khi trở về. Đối diện với những đồng nghiệp cũ đã đi được một quãng xa, Phước ngậm ngùi chấp nhận thực tế phải xây dựng lại mọi thứ từ con số không.
Cơ hội đầu tiên đến với anh là một “chân” trong đoàn làm phim - điều mà bất cứ sinh viên mới ra trường nào cũng mơ ước. Thế nhưng, guồng công việc khắc nghiệt đã khiến Phước nhanh chóng bị kiệt sức. “Mặc dù có kiến thức, nhưng mình không theo kịp nhịp làm việc”, anh thừa nhận.
Dưới góc nhìn của anh Phước, khoảng cách giữa du học sinh và sinh viên trong nước không chỉ nằm ở kiến thức, mà là sự chênh lệch trong trải nghiệm thực tiễn. Trong khi sinh viên nội địa sớm tích lũy kinh nghiệm qua các dự án thực tế, nhiều du học sinh lại bị cuốn vào cuộc đua thành tích và học bổng. Ngay cả với chương trình thực tập sau tốt nghiệp (OPT) tại Mỹ, cơ hội tích lũy cũng rất mong manh. Anh Phước chia sẻ, phần lớn thời gian 1 năm thường bị lãng phí: Mất 3-4 tháng để học việc, đến khi bắt đầu thạo nghề thì thời hạn lưu trú cũng vừa hết. Hệ quả là nhiều người trở về mà chưa kịp trang bị đủ “vốn liếng” thực chiến.
Rào cản lớn nhất khi trở về, tựu trung lại, không nằm ở chuyên môn mà ở việc phải “học lại” toàn bộ cách một hệ thống vận hành. “Hai hệ thống hoàn toàn khác nhau. Về là phải học lại hết, từ cách giao tiếp, cách xử lý vấn đề đến văn hóa doanh nghiệp", anh Phước đúc kết.
Trong một thị trường ngày càng cạnh tranh, du học rõ ràng không còn là tấm vé đảm bảo. Với nhiều người, giá trị thực sự của một ứng viên giờ đây nằm ở khả năng thích nghi, kinh nghiệm thực tế và mức độ thấu hiểu môi trường làm việc trong nước. Đôi khi, rào cản lớn nhất của một cựu du học sinh không phải là việc bắt đầu lại từ con số 0, mà là việc rũ bỏ hào quang cũ để chấp nhận sự thật ấy.
Vậy từ góc độ của những người nhà tuyển dụng, doanh nghiệp thực sự mong đợi điều gì ở một tấm bằng quốc tế? Và làm thế nào để du học sinh phát huy được những "vốn ngầm" đắt giá của mình? Xin mời quý độc giả đón đọc bài 2: Bằng quốc tế dần bão hòa vì doanh nghiệp cần năng lực thực chiến.