Với kích thước 29 x 20cm, quả trứng hóa thạch này chỉ đứng sau trứng của loài chim voi (đã tuyệt chủng) về độ lớn đồng thời, đây là quả trứng vỏ mềm lớn nhất từng được tìm thấy và cũng là quả trứng lớn nhất được biết đến của bất kỳ loài khủng long nào (không thuộc nhóm chim). Điểm đặc biệt hơn nữa là cấu trúc của nó giống trứng của các loài rắn và thằn lằn (nhóm bò sát có vảy - lepidosaur) hơn là trứng khủng long. Loài nào đã nở ra từ quả trứng này vẫn chưa được xác định, do không tìm thấy xương, nhưng nhà cổ sinh vật học Lucas Legendre (thuộc Đại học Texas tại Austin) cho rằng, kích thước của quả trứng gợi ý nó có thể thuộc về loài thương long (mosasaur), một tổ tiên của nhóm bò sát có vảy hiện đại.
Do không thể xác định loài cụ thể, Legendre cùng nhóm nghiên cứu đã thiết lập một đơn vị phân loại riêng biệt chỉ dành cho mẫu vỏ trứng này, với tên gọi 'Antarcticoolithus bradyi'. Trước đây, các chuyên gia từng phỏng đoán rằng, thương long là loài đẻ con (viviparous), theo đó, chúng có thể sinh con non đã phát triển hoàn thiện hoặc đẻ ra những quả trứng "dạng thoái hóa" chứa phôi thai ở giai đoạn phát triển muộn, với lớp vỏ mỏng và ít khoáng hóa để tạo điều kiện cho sự trao đổi nước và khí ngay trong cơ thể mẹ. Quả trứng này dường như củng cố thêm cho giả thuyết đó.
Các loài bò sát có vảy (lepidosaur) đẻ con hiện đại thường cần tiết kiệm năng lượng trong quá trình sinh sản, do tốc độ trao đổi chất và thân nhiệt của chúng tương đối thấp. Tuy nhiên, một sinh vật có kích thước lớn như thương long (mosasaur) có lẽ đã có thể tiêu tốn nhiều năng lượng hơn để tạo ra những quả trứng lớn hơn. 'Antarcticoolithus' cũng đạt đến giới hạn trên về thể tích và độ dày vỏ trứng ở nhóm bò sát có vảy. Sự kết hợp giữa kích thước khổng lồ, cấu trúc cơ thể thuôn gọn và tập tính đẻ con như vậy có lẽ chỉ xuất hiện ở loài thương long (nếu chúng thực sự đẻ con).
Chúng ta chưa tìm thấy bằng chứng về các loài bò sát có vảy đẻ con nào khác, nhưng điều này có thể đơn thuần là do chưa phát hiện được hóa thạch hoặc chưa tìm thấy trứng hóa thạch nguyên vẹn. Xét cho cùng, vỏ trứng mềm dễ bị phân hủy hơn, nhưng chúng lại có khả năng được bảo tồn tốt hơn ở những nơi xảy ra quá trình oxy hóa. Nhiều hóa thạch hình thành thông qua các phản ứng oxy hóa - khử, trong đó một nguyên tử hoặc phân tử bị oxy hóa trong khi một chất khác đồng thời bị khử do sự di chuyển của các electron giữa chúng.
Tuy nhiên, sự hiện diện của apatit và pyrit trong các trầm tích khoáng vật nơi tìm thấy quả trứng cho thấy, quá trình hóa thạch của nó hầu như không chịu tác động của sự oxy hóa. Cả apatit và pyrit đều sẽ bị phân hủy, nếu bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí hoặc nước; điều này có nghĩa là 'Antarcticoolithus' hẳn đã bị chôn vùi dưới đáy đại dương và hóa thạch thành công trong điều kiện thiếu oxy (anoxic).